勤俭勤儉 (phồn thể)
勤俭 (phiên âm pinyin: qín jiǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiết kiệm". Dạng phồn thể viết là 勤儉. 勤俭 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 勤俭过日子。 (sống tiết kiệm.)
Câu ví dụ
勤俭过日子。
Phân tích từng chữ
勤—
俭—
Câu hỏi thường gặp
勤俭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
勤俭 có nghĩa là "tiết kiệm", thuộc loại tính từ.
勤俭 đọc như thế nào?
勤俭 phiên âm pinyin là "qín jiǎn".
勤俭 thuộc HSK mấy?
勤俭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 勤俭 như thế nào?
Ví dụ: 勤俭过日子。 — nghĩa là "sống tiết kiệm.".
Gặp lại 勤俭 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng