后勤後勤 (phồn thể)
后勤 (phiên âm pinyin: hòu qín) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hậu cần". Dạng phồn thể viết là 後勤. 后勤 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
后—
勤—
Câu hỏi thường gặp
后勤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
后勤 có nghĩa là "hậu cần".
后勤 đọc như thế nào?
后勤 phiên âm pinyin là "hòu qín".
后勤 thuộc HSK mấy?
后勤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 后勤 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng