辛勤
HSK 6tính từ vị ngữ

辛勤 nghĩa là siêng năng

Pinyin
xīn qín
Tiếng Anh
industrious; hardworking

辛勤 (phiên âm pinyin: xīn qín) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "siêng năng". 辛勤 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

辛勤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

辛勤 có nghĩa là "siêng năng", thuộc loại tính từ vị ngữ.

辛勤 đọc như thế nào?

辛勤 phiên âm pinyin là "xīn qín".

辛勤 thuộc HSK mấy?

辛勤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 辛勤 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng