匆忙
匆忙 (phiên âm pinyin: cōng máng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vội vàng". 匆忙 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他刚放下饭碗,又匆匆忙忙地回到车间去了。 (anh ấy vừa đặt chén cơm xuống lại ba chân bốn cẳng quay trở lại phân xưởng.)
Câu ví dụ
他刚放下饭碗,又匆匆忙忙地回到车间去了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
匆忙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
匆忙 có nghĩa là "vội vàng", thuộc loại trạng từ.
匆忙 đọc như thế nào?
匆忙 phiên âm pinyin là "cōng máng".
匆忙 thuộc HSK mấy?
匆忙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 匆忙 như thế nào?
Ví dụ: 他刚放下饭碗,又匆匆忙忙地回到车间去了。 — nghĩa là "anh ấy vừa đặt chén cơm xuống lại ba chân bốn cẳng quay trở lại phân xưởng.".
Gặp lại 匆忙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng