忙
HSK 2tính từ
忙 nghĩa là bận rộn
- Pinyin
- máng
- Hán-Việt
- mang
- Tiếng Anh
- busy; fully occupiedto hurry; to hasten; to make haste
忙 (phiên âm pinyin: máng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bận rộn". Âm Hán-Việt của 忙 là "mang". 忙 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 他一个人忙不过来。 (một mình anh ấy bận túi bụi với công việc.)
Câu ví dụ
他一个人忙不过来。
Câu hỏi thường gặp
忙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
忙 có nghĩa là "bận rộn", thuộc loại tính từ.
忙 đọc như thế nào?
忙 phiên âm pinyin là "máng", âm Hán-Việt là "mang".
忙 thuộc HSK mấy?
忙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 忙 như thế nào?
Ví dụ: 他一个人忙不过来。 — nghĩa là "một mình anh ấy bận túi bụi với công việc.".
Gặp lại 忙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng