忙碌
HSK 6động từ

忙碌 nghĩa là bận rộn

Pinyin
máng lù
Tiếng Anh
to be busy; to bustle about

忙碌 (phiên âm pinyin: máng lù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bận rộn". 忙碌 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 为了大伙儿的事情, 他一天到晚忙碌。 (vì công việc chung anh ấy bận rộn từ sáng đến tối.)

Câu ví dụ

为了大伙儿的事情, 他一天到晚忙碌。

vì công việc chung anh ấy bận rộn từ sáng đến tối.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

忙碌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

忙碌 có nghĩa là "bận rộn", thuộc loại động từ.

忙碌 đọc như thế nào?

忙碌 phiên âm pinyin là "máng lù".

忙碌 thuộc HSK mấy?

忙碌 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 忙碌 như thế nào?

Ví dụ: 为了大伙儿的事情, 他一天到晚忙碌。 — nghĩa là "vì công việc chung anh ấy bận rộn từ sáng đến tối.".

Gặp lại 忙碌 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng