繁忙
繁忙 (phiên âm pinyin: fán máng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bận rộn". 繁忙 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 工作繁忙 (công việc bộn bề)
Câu ví dụ
工作繁忙
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
繁忙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
繁忙 có nghĩa là "bận rộn", thuộc loại tính từ.
繁忙 đọc như thế nào?
繁忙 phiên âm pinyin là "fán máng".
繁忙 thuộc HSK mấy?
繁忙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 繁忙 như thế nào?
Ví dụ: 工作繁忙 — nghĩa là "công việc bộn bề".
Gặp lại 繁忙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng