帮忙幫忙 (phồn thể)
HSK 3tính từ vị ngữ
帮忙 nghĩa là giúp đỡ
- Pinyin
- bāng máng
- Tiếng Anh
- to helpto lend a hand; to do a favor; to do a good turn
帮忙 (phiên âm pinyin: bāng máng) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giúp đỡ". Dạng phồn thể viết là 幫忙. 帮忙 thuộc danh sách từ vựng HSK 3.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
帮忙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
帮忙 có nghĩa là "giúp đỡ", thuộc loại tính từ vị ngữ.
帮忙 đọc như thế nào?
帮忙 phiên âm pinyin là "bāng máng".
帮忙 thuộc HSK mấy?
帮忙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Gặp lại 帮忙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng