连忙連忙 (phồn thể)
HSK 5trạng từ

连忙 nghĩa là vội váng

Pinyin
lián máng
Tiếng Anh
promptly; at once

连忙 (phiên âm pinyin: lián máng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vội váng". Dạng phồn thể viết là 連忙. 连忙 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 老大娘一上车,乘客就连忙让座。 (bà lão vừa bước lên xe, hành khách vội vã nhường chỗ ngồi.)

Câu ví dụ

老大娘一上车,乘客就连忙让座。

bà lão vừa bước lên xe, hành khách vội vã nhường chỗ ngồi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

连忙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

连忙 có nghĩa là "vội váng", thuộc loại trạng từ.

连忙 đọc như thế nào?

连忙 phiên âm pinyin là "lián máng".

连忙 thuộc HSK mấy?

连忙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 连忙 như thế nào?

Ví dụ: 老大娘一上车,乘客就连忙让座。 — nghĩa là "bà lão vừa bước lên xe, hành khách vội vã nhường chỗ ngồi.".

Gặp lại 连忙 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng