极極 (phồn thể)
HSK 3trạng từ, danh từ
极 nghĩa là cực, cao nhất
- Pinyin
- jí
- Hán-Việt
- cực
- Tiếng Anh
- extremelyextremity; utmost pointearth's pole; electrical/magnetic pole
极 (phiên âm pinyin: jí) là trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cực, cao nhất". Âm Hán-Việt của 极 là "cực". Dạng phồn thể viết là 極. 极 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 无所不用其极(用尽可能使用的各种手段)。 (dùng hết mọi thủ đoạn.)
Câu ví dụ
无所不用其极(用尽可能使用的各种手段)。
Câu hỏi thường gặp
极 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
极 có nghĩa là "cực, cao nhất", thuộc loại trạng từ, danh từ.
极 đọc như thế nào?
极 phiên âm pinyin là "jí", âm Hán-Việt là "cực".
极 thuộc HSK mấy?
极 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 极 như thế nào?
Ví dụ: 无所不用其极(用尽可能使用的各种手段)。 — nghĩa là "dùng hết mọi thủ đoạn.".
Gặp lại 极 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng