极光
极光 (phiên âm pinyin: jíguāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cực quang". Ví dụ: 在北极可以看到美丽的极光。 (Ở Bắc Cực có thể nhìn thấy cực quang tuyệt đẹp.)
Giải nghĩa
Hiện tượng ánh sáng tự nhiên ở các vùng cực.
Câu ví dụ
在北极可以看到美丽的极光。
Cách dùng chi tiết
极光 là danh từ chỉ hiện tượng ánh sáng tự nhiên xảy ra ở các vùng cực của Trái Đất. Đây là một hiện tượng thiên nhiên kỳ thú và thường được miêu tả bằng các tính từ như 美丽 (đẹp), 神秘 (bí ẩn). Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về du lịch hoặc khoa học tự nhiên.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
极光 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
极光 có nghĩa là "Cực quang", thuộc loại danh từ. Hiện tượng ánh sáng tự nhiên ở các vùng cực.
极光 đọc như thế nào?
极光 phiên âm pinyin là "jíguāng".
Đặt câu với 极光 như thế nào?
Ví dụ: 在北极可以看到美丽的极光。 — nghĩa là "Ở Bắc Cực có thể nhìn thấy cực quang tuyệt đẹp.".
Gặp lại 极光 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng