消极消極 (phồn thể)
HSK 5tính từ

消极 nghĩa là tiêu cực

Pinyin
xiāo jí
Tiếng Anh
negativepassive; inactive

消极 (phiên âm pinyin: xiāo jí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiêu cực". Dạng phồn thể viết là 消極. 消极 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 消极防御 (单纯取守势的防御)。 (phòng ngự thế thủ.)

Câu ví dụ

消极防御 (单纯取守势的防御)。

phòng ngự thế thủ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

消极 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

消极 có nghĩa là "tiêu cực", thuộc loại tính từ.

消极 đọc như thế nào?

消极 phiên âm pinyin là "xiāo jí".

消极 thuộc HSK mấy?

消极 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 消极 như thế nào?

Ví dụ: 消极防御 (单纯取守势的防御)。 — nghĩa là "phòng ngự thế thủ.".

Gặp lại 消极 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng