积极積極 (phồn thể)
HSK 4tính từ, tính từ vị ngữ
积极 nghĩa là tích cực
- Pinyin
- jī jí
- Tiếng Anh
- positiveactive; energetic; vigorous; dynamic
积极 (phiên âm pinyin: jī jí) là tính từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tích cực". Dạng phồn thể viết là 積極. 积极 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他对于社会工作一向很积极。 (anh ấy luôn nhiệt tâm với công tác xã hội.)
Câu ví dụ
他对于社会工作一向很积极。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
积极 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
积极 có nghĩa là "tích cực", thuộc loại tính từ, tính từ vị ngữ.
积极 đọc như thế nào?
积极 phiên âm pinyin là "jī jí".
积极 thuộc HSK mấy?
积极 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 积极 như thế nào?
Ví dụ: 他对于社会工作一向很积极。 — nghĩa là "anh ấy luôn nhiệt tâm với công tác xã hội.".
Gặp lại 积极 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng