极限極限 (phồn thể)
HSK 6danh từ

极限 nghĩa là cao nhất, cực độ

Pinyin
jí xiàn
Tiếng Anh
limit; maximum

极限 (phiên âm pinyin: jí xiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cao nhất, cực độ". Dạng phồn thể viết là 極限. 极限 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 轮船的载重已经达到了极限。 (tải trọng của tàu đã đạt đến tải trọng cao nhất.)

Câu ví dụ

轮船的载重已经达到了极限。

tải trọng của tàu đã đạt đến tải trọng cao nhất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

极限 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

极限 có nghĩa là "cao nhất, cực độ", thuộc loại danh từ.

极限 đọc như thế nào?

极限 phiên âm pinyin là "jí xiàn".

极限 thuộc HSK mấy?

极限 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 极限 như thế nào?

Ví dụ: 轮船的载重已经达到了极限。 — nghĩa là "tải trọng của tàu đã đạt đến tải trọng cao nhất.".

Gặp lại 极限 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng