极端極端 (phồn thể)
HSK 6tính từ, trạng từ
极端 nghĩa là cực đoan, tột cùng
- Pinyin
- jí duān
- Tiếng Anh
- extremeextremely; exceedingly
极端 (phiên âm pinyin: jí duān) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cực đoan, tột cùng". Dạng phồn thể viết là 極端. 极端 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 各走极端。 (mỗi người mỗi ngã.)
Câu ví dụ
各走极端。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
极端 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
极端 có nghĩa là "cực đoan, tột cùng", thuộc loại tính từ, trạng từ.
极端 đọc như thế nào?
极端 phiên âm pinyin là "jí duān".
极端 thuộc HSK mấy?
极端 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 极端 như thế nào?
Ví dụ: 各走极端。 — nghĩa là "mỗi người mỗi ngã.".
Gặp lại 极端 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng