卑鄙
HSK 6tính từ

卑鄙 nghĩa là dđáng khinh

Pinyin
bēi bǐ
Tiếng Anh
base; mean; contemptible; despicable

卑鄙 (phiên âm pinyin: bēi bǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dđáng khinh". 卑鄙 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 卑鄙无耻。 (bỉ ổi vô liêm sỉ)

Câu ví dụ

卑鄙无耻。

bỉ ổi vô liêm sỉ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

卑鄙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

卑鄙 có nghĩa là "dđáng khinh", thuộc loại tính từ.

卑鄙 đọc như thế nào?

卑鄙 phiên âm pinyin là "bēi bǐ".

卑鄙 thuộc HSK mấy?

卑鄙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 卑鄙 như thế nào?

Ví dụ: 卑鄙无耻。 — nghĩa là "bỉ ổi vô liêm sỉ".

Gặp lại 卑鄙 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng