鄙视鄙視 (phồn thể)

鄙视 nghĩa là khinh bỉ, coi thường

Pinyin
bǐ shì
Tiếng Anh
despise; disdain

鄙视 (phiên âm pinyin: bǐ shì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khinh bỉ, coi thường". Dạng phồn thể viết là 鄙視. 鄙视 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

鄙视 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

鄙视 có nghĩa là "khinh bỉ, coi thường".

鄙视 đọc như thế nào?

鄙视 phiên âm pinyin là "bǐ shì".

鄙视 thuộc HSK mấy?

鄙视 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 鄙视 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng