将近將近 (phồn thể)
将近 (phiên âm pinyin: jiāng jìn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sắp tới, gần tới". Dạng phồn thể viết là 將近. 将近 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 中国有将近四千年的有文字可考的历史。 (chữ viết Trung Quốc có gần bốn ngàn năm lịch sử.)
Câu ví dụ
中国有将近四千年的有文字可考的历史。
Phân tích từng chữ
将—
近jìngầnCâu hỏi thường gặp
将近 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
将近 có nghĩa là "sắp tới, gần tới", thuộc loại trạng từ.
将近 đọc như thế nào?
将近 phiên âm pinyin là "jiāng jìn".
将近 thuộc HSK mấy?
将近 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 将近 như thế nào?
Ví dụ: 中国有将近四千年的有文字可考的历史。 — nghĩa là "chữ viết Trung Quốc có gần bốn ngàn năm lịch sử.".
Gặp lại 将近 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng