将来將來 (phồn thể)
将来 (phiên âm pinyin: jiāng lái) là danh từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tương lai". Dạng phồn thể viết là 將來. 将来 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这些资料要妥为保存,以供将来参考。 (những tài liệu này phải được bảo tồn một cách thích đáng để sau này tham khảo.)
Câu ví dụ
这些资料要妥为保存,以供将来参考。
Phân tích từng chữ
将—
来láiđếnCâu hỏi thường gặp
将来 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
将来 có nghĩa là "tương lai", thuộc loại danh từ, trạng từ.
将来 đọc như thế nào?
将来 phiên âm pinyin là "jiāng lái".
将来 thuộc HSK mấy?
将来 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 将来 như thế nào?
Ví dụ: 这些资料要妥为保存,以供将来参考。 — nghĩa là "những tài liệu này phải được bảo tồn một cách thích đáng để sau này tham khảo.".
Gặp lại 将来 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng