将军將軍 (phồn thể)
将军 nghĩa là tướng quân
- Pinyin
- jiāng jūn
- Tiếng Anh
- check (in chess)put sb on the spot; embarrass/challenge sbgeneral
将军 (phiên âm pinyin: jiāng jūn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tướng quân". Dạng phồn thể viết là 將軍. 将军 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他当众将了我一军,要我表演舞蹈。 (trước mặt mọi người anh ấy chiếu tướng tôi, bắt tôi phải biểu diễn vũ đạo.)
Câu ví dụ
他当众将了我一军,要我表演舞蹈。
Phân tích từng chữ
将—
军—
Câu hỏi thường gặp
将军 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
将军 có nghĩa là "tướng quân".
将军 đọc như thế nào?
将军 phiên âm pinyin là "jiāng jūn".
将军 thuộc HSK mấy?
将军 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 将军 như thế nào?
Ví dụ: 他当众将了我一军,要我表演舞蹈。 — nghĩa là "trước mặt mọi người anh ấy chiếu tướng tôi, bắt tôi phải biểu diễn vũ đạo.".
Gặp lại 将军 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng