严厉嚴厲 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ
严厉 nghĩa là nghiêm khắc
- Pinyin
- yán lì
- Tiếng Anh
- stern, severe, harsh(punishments, personality type)
严厉 (phiên âm pinyin: yán lì) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiêm khắc". Dạng phồn thể viết là 嚴厲. 严厉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
严—
厉—
Câu hỏi thường gặp
严厉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
严厉 có nghĩa là "nghiêm khắc", thuộc loại tính từ vị ngữ.
严厉 đọc như thế nào?
严厉 phiên âm pinyin là "yán lì".
严厉 thuộc HSK mấy?
严厉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 严厉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng