缩短縮短 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
缩短 nghĩa là rút ngắn
- Pinyin
- suō duǎn
- Tiếng Anh
- to shorten; to curtail; to cut down; to reduceabbreviation
缩短 (phiên âm pinyin: suō duǎn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rút ngắn". Dạng phồn thể viết là 縮短. 缩短 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 缩短战线。 (rút ngắn trận tuyến.)
Câu ví dụ
缩短战线。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
缩短 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
缩短 có nghĩa là "rút ngắn", thuộc loại động từ, danh từ.
缩短 đọc như thế nào?
缩短 phiên âm pinyin là "suō duǎn".
缩短 thuộc HSK mấy?
缩短 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 缩短 như thế nào?
Ví dụ: 缩短战线。 — nghĩa là "rút ngắn trận tuyến.".
Gặp lại 缩短 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng