讨厌討厭 (phồn thể)
HSK 4tính từ, cụm từ, động từcảm xúc

讨厌 nghĩa là ghét

Pinyin
tǎo yàn
Tiếng Anh
stupid, irritating; damnto detest; to hate; to dislike; to loathe; to be distugsted withdisagreeable; disgustinghard to handle; nasty

讨厌 (phiên âm pinyin: tǎo yàn) là tính từ, cụm từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ghét". Dạng phồn thể viết là 討厭. 讨厌 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这种病很讨厌,目前还不容易彻底治好。 (bệnh này chán lắm, đến nay vẫn khó chữa khỏi vĩnh viễn.)

Giải nghĩa

Cảm thấy chán ghét, không thích.

Câu ví dụ

这种病很讨厌,目前还不容易彻底治好。

bệnh này chán lắm, đến nay vẫn khó chữa khỏi vĩnh viễn.

Cách dùng chi tiết

“讨厌” là một động từ diễn tả cảm giác chán ghét, không thích một điều gì đó hoặc một người nào đó. Người bản ngữ thường dùng nó để bày tỏ sự khó chịu hoặc không hài lòng. Ví dụ, bạn có thể nói “我讨厌他” (tôi ghét anh ấy) hoặc “这种食物我有点讨厌” (món ăn này tôi hơi ghét). Một mẹo nhỏ là khi muốn nói ai đó hoặc điều gì đó làm bạn khó chịu, bạn có thể thêm phó từ “很” hoặc “非常” để nhấn mạnh mức độ.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

不喜欢厌烦

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

讨厌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

讨厌 có nghĩa là "ghét", thuộc loại tính từ, cụm từ, động từ. Cảm thấy chán ghét, không thích.

讨厌 đọc như thế nào?

讨厌 phiên âm pinyin là "tǎo yàn".

讨厌 thuộc HSK mấy?

讨厌 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 讨厌 như thế nào?

Ví dụ: 这种病很讨厌,目前还不容易彻底治好。 — nghĩa là "bệnh này chán lắm, đến nay vẫn khó chữa khỏi vĩnh viễn.".

Gặp lại 讨厌 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng