古典
古典 (phiên âm pinyin: gǔ diǎn) là định ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cổ điển". 古典 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 古典政治经济学 (kinh tế chính trị học cổ điển)
Câu ví dụ
古典政治经济学
Phân tích từng chữ
古—
典—
Câu hỏi thường gặp
古典 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
古典 có nghĩa là "cổ điển", thuộc loại định ngữ.
古典 đọc như thế nào?
古典 phiên âm pinyin là "gǔ diǎn".
古典 thuộc HSK mấy?
古典 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 古典 như thế nào?
Ví dụ: 古典政治经济学 — nghĩa là "kinh tế chính trị học cổ điển".
Gặp lại 古典 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng