经典經典 (phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ vị ngữ

经典 nghĩa là kinh điển, cổ điển

Pinyin
jīng diǎn
Tiếng Anh
the classics; scripturesclassical, typicalclassic (example, case etc)

经典 (phiên âm pinyin: jīng diǎn) là danh từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kinh điển, cổ điển". Dạng phồn thể viết là 經典. 经典 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 马列主义经典著作。 (tác phẩm kinh điển chủ nghĩa Mác-Lênin.)

Câu ví dụ

马列主义经典著作。

tác phẩm kinh điển chủ nghĩa Mác-Lênin.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

经典 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

经典 có nghĩa là "kinh điển, cổ điển", thuộc loại danh từ, tính từ vị ngữ.

经典 đọc như thế nào?

经典 phiên âm pinyin là "jīng diǎn".

经典 thuộc HSK mấy?

经典 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 经典 như thế nào?

Ví dụ: 马列主义经典著作。 — nghĩa là "tác phẩm kinh điển chủ nghĩa Mác-Lênin.".

Gặp lại 经典 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng