瑞典
danh từquốc gia

瑞典 nghĩa là Thụy Điển

Pinyin
Ruìdiǎn

瑞典 (phiên âm pinyin: Ruìdiǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thụy Điển". Ví dụ: 瑞典是斯堪的纳维亚半岛上的一个国家。 (Thụy Điển là một quốc gia trên bán đảo Scandinavia.)

Giải nghĩa

Tên gọi của đất nước Thụy Điển.

Câu ví dụ

瑞典是斯堪的纳维亚半岛上的一个国家。

Thụy Điển là một quốc gia trên bán đảo Scandinavia.

Cách dùng chi tiết

Đây là tên gọi của đất nước Thụy Điển trong tiếng Trung. Từ này dùng để chỉ quốc gia Thụy Điển. Người bản ngữ có thể liên kết nó với các công ty nổi tiếng như IKEA hoặc Volvo, hoặc các đặc điểm địa lý của bán đảo Scandinavia. Đây là một danh từ riêng và không có từ nào dễ nhầm lẫn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

瑞典 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

瑞典 có nghĩa là "Thụy Điển", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Thụy Điển.

瑞典 đọc như thế nào?

瑞典 phiên âm pinyin là "Ruìdiǎn".

Đặt câu với 瑞典 như thế nào?

Ví dụ: 瑞典是斯堪的纳维亚半岛上的一个国家。 — nghĩa là "Thụy Điển là một quốc gia trên bán đảo Scandinavia.".

Gặp lại 瑞典 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng