典型
HSK 6danh từ
典型 nghĩa là điển hình, nghi lễ
- Pinyin
- diǎn xíng
- Tiếng Anh
- typical case (or example); model; typetypical; representative
典型 (phiên âm pinyin: diǎn xíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điển hình, nghi lễ". 典型 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这件事很典型,可以用来教育群众。 (việc này mang tính điển hình, có thể mang ra để giáo dục quần chúng.)
Câu ví dụ
这件事很典型,可以用来教育群众。
Phân tích từng chữ
典—
型—
Câu hỏi thường gặp
典型 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
典型 có nghĩa là "điển hình, nghi lễ", thuộc loại danh từ.
典型 đọc như thế nào?
典型 phiên âm pinyin là "diǎn xíng".
典型 thuộc HSK mấy?
典型 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 典型 như thế nào?
Ví dụ: 这件事很典型,可以用来教育群众。 — nghĩa là "việc này mang tính điển hình, có thể mang ra để giáo dục quần chúng.".
Gặp lại 典型 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng