考古
HSK 6động từ, danh từ

考古 nghĩa là khảo cổ học

Pinyin
kǎo gǔ
Tiếng Anh
to engage in archaeological studies; archaeology

考古 (phiên âm pinyin: kǎo gǔ) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khảo cổ học". 考古 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

考古 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

考古 có nghĩa là "khảo cổ học", thuộc loại động từ, danh từ.

考古 đọc như thế nào?

考古 phiên âm pinyin là "kǎo gǔ".

考古 thuộc HSK mấy?

考古 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 考古 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng