古怪
古怪 (phiên âm pinyin: gǔ guài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kỳ quặc". 古怪 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 脾气古怪 (tính nết kỳ lạ)
Câu ví dụ
脾气古怪
Phân tích từng chữ
古—
怪—
Câu hỏi thường gặp
古怪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
古怪 có nghĩa là "kỳ quặc", thuộc loại tính từ.
古怪 đọc như thế nào?
古怪 phiên âm pinyin là "gǔ guài".
古怪 thuộc HSK mấy?
古怪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 古怪 như thế nào?
Ví dụ: 脾气古怪 — nghĩa là "tính nết kỳ lạ".
Gặp lại 古怪 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng