古代
HSK 5danh từ
古代 nghĩa là thời cổ đại
- Pinyin
- gǔ dài
- Tiếng Anh
- antiquity, ancient times(from remote antiquity to mid-19th cent.)
古代 (phiên âm pinyin: gǔ dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thời cổ đại". 古代 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 古代建筑 (kiến trúc cổ đại.)
Câu ví dụ
古代建筑
Phân tích từng chữ
古—
代—
Câu hỏi thường gặp
古代 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
古代 có nghĩa là "thời cổ đại", thuộc loại danh từ.
古代 đọc như thế nào?
古代 phiên âm pinyin là "gǔ dài".
古代 thuộc HSK mấy?
古代 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 古代 như thế nào?
Ví dụ: 古代建筑 — nghĩa là "kiến trúc cổ đại.".
Gặp lại 古代 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng