叮嘱叮囑 (phồn thể)
HSK 6động từ

叮嘱 nghĩa là căn dặn, dặn dò

Pinyin
dīng zhǔ
Tiếng Anh
to urge repeatedly; to warn; to exhort

叮嘱 (phiên âm pinyin: dīng zhǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "căn dặn, dặn dò". Dạng phồn thể viết là 叮囑. 叮嘱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 老师叮嘱他,在新的环境里仍要继续努力。 (thầy dặn dò anh ấy, trong môi trường mới vẫn phải nỗ lực học tập.)

Câu ví dụ

老师叮嘱他,在新的环境里仍要继续努力。

thầy dặn dò anh ấy, trong môi trường mới vẫn phải nỗ lực học tập.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

叮嘱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

叮嘱 có nghĩa là "căn dặn, dặn dò", thuộc loại động từ.

叮嘱 đọc như thế nào?

叮嘱 phiên âm pinyin là "dīng zhǔ".

叮嘱 thuộc HSK mấy?

叮嘱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 叮嘱 như thế nào?

Ví dụ: 老师叮嘱他,在新的环境里仍要继续努力。 — nghĩa là "thầy dặn dò anh ấy, trong môi trường mới vẫn phải nỗ lực học tập.".

Gặp lại 叮嘱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng