嘱咐囑咐 (phồn thể)
HSK 6động từ

嘱咐 nghĩa là dặn dò, căn dặn

Pinyin
zhǔ fù
Tiếng Anh
to tellto exhortinjunction

嘱咐 (phiên âm pinyin: zhǔ fù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dặn dò, căn dặn". Dạng phồn thể viết là 囑咐. 嘱咐 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 嘱咐孩子好好学习。 (dặn con chịu khó học hành.)

Câu ví dụ

嘱咐孩子好好学习。

dặn con chịu khó học hành.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

嘱咐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

嘱咐 có nghĩa là "dặn dò, căn dặn", thuộc loại động từ.

嘱咐 đọc như thế nào?

嘱咐 phiên âm pinyin là "zhǔ fù".

嘱咐 thuộc HSK mấy?

嘱咐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 嘱咐 như thế nào?

Ví dụ: 嘱咐孩子好好学习。 — nghĩa là "dặn con chịu khó học hành.".

Gặp lại 嘱咐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng