可怜可憐 (phồn thể)
HSK 4tính từ, động từ
可怜 nghĩa là đáng thương
- Pinyin
- kě lián
- Tiếng Anh
- pitiful; pitiable; poorto have pity on; to pity(of quantity or quality) meagre; wretched; miserable; pitiful
可怜 (phiên âm pinyin: kě lián) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đáng thương". Dạng phồn thể viết là 可憐. 可怜 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 对 这 种一贯做坏事的人, 绝不 能可怜他。 (đối với những loại người chuyên làm những chuyện bại hoại, tuyệt đối không thương xót được.)
Câu ví dụ
对 这 种一贯做坏事的人, 绝不 能可怜他。
Phân tích từng chữ
可—
怜—
Câu hỏi thường gặp
可怜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
可怜 có nghĩa là "đáng thương", thuộc loại tính từ, động từ.
可怜 đọc như thế nào?
可怜 phiên âm pinyin là "kě lián".
可怜 thuộc HSK mấy?
可怜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 可怜 như thế nào?
Ví dụ: 对 这 种一贯做坏事的人, 绝不 能可怜他。 — nghĩa là "đối với những loại người chuyên làm những chuyện bại hoại, tuyệt đối không thương xót được.".
Gặp lại 可怜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng