可见可見 (phồn thể)
HSK 5cụm từ, tính từ

可见 nghĩa là có thể thấy

Pinyin
kě jiàn
Tiếng Anh
it can be seen that …; it thus shows …; that proves …; so …visible; visual

可见 (phiên âm pinyin: kě jiàn) là cụm từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có thể thấy". Dạng phồn thể viết là 可見. 可见 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 由此可见,这次事故是因为思想麻痹造成的。 (từ đó thấy rõ, chuyện lần này là do tư tưởng cứng nhắc tạo ra.)

Câu ví dụ

由此可见,这次事故是因为思想麻痹造成的。

từ đó thấy rõ, chuyện lần này là do tư tưởng cứng nhắc tạo ra.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

可见 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

可见 có nghĩa là "có thể thấy", thuộc loại cụm từ, tính từ.

可见 đọc như thế nào?

可见 phiên âm pinyin là "kě jiàn".

可见 thuộc HSK mấy?

可见 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 可见 như thế nào?

Ví dụ: 由此可见,这次事故是因为思想麻痹造成的。 — nghĩa là "từ đó thấy rõ, chuyện lần này là do tư tưởng cứng nhắc tạo ra.".

Gặp lại 可见 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng