宁可寧可 (phồn thể)
宁可 (phiên âm pinyin: nìng kě, níng kě) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thà rằng". Dạng phồn thể viết là 寧可. 宁可 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他宁可自己吃点亏,也不叫亏了人。 (anh ấy thà rằng chịu thiệt thòi một tí, chứ không để người khác thiệt thòi.)
Câu ví dụ
他宁可自己吃点亏,也不叫亏了人。
Phân tích từng chữ
宁—
可—
Câu hỏi thường gặp
宁可 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
宁可 có nghĩa là "thà rằng", thuộc loại trạng từ.
宁可 đọc như thế nào?
宁可 phiên âm pinyin là "nìng kě, níng kě".
宁可 thuộc HSK mấy?
宁可 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 宁可 như thế nào?
Ví dụ: 他宁可自己吃点亏,也不叫亏了人。 — nghĩa là "anh ấy thà rằng chịu thiệt thòi một tí, chứ không để người khác thiệt thòi.".
Gặp lại 宁可 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng