可爱可愛 (phồn thể)
可爱 (phiên âm pinyin: kě ài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dễ thương". Dạng phồn thể viết là 可愛. 可爱 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 孩子活泼。 (đứa trẻ hoạt bát đáng yêu.)
Giải nghĩa
Dễ thương, đáng yêu.
Câu ví dụ
孩子活泼。
Cách dùng chi tiết
可爱 là tính từ dùng để miêu tả những thứ hoặc người khiến ta cảm thấy yêu mến, muốn bảo vệ vì sự ngây thơ, đáng yêu, nhỏ nhắn. Nó thường dùng cho trẻ em, động vật nhỏ, hoặc những đồ vật có hình dáng ngộ nghĩnh. "可爱" mang sắc thái tình cảm ấm áp và trìu mến.
Phân tích từng chữ
可—
爱àiyêuTừ đồng nghĩa
讨人喜欢
Câu hỏi thường gặp
可爱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
可爱 có nghĩa là "dễ thương", thuộc loại tính từ. Dễ thương, đáng yêu.
可爱 đọc như thế nào?
可爱 phiên âm pinyin là "kě ài".
可爱 thuộc HSK mấy?
可爱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 可爱 như thế nào?
Ví dụ: 孩子活泼。 — nghĩa là "đứa trẻ hoạt bát đáng yêu.".
Gặp lại 可爱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng