可以
HSK 2động từ, tính từ

可以 nghĩa là có thể

Pinyin
kě yǐ, kě yi
Tiếng Anh
to can; to maypassable; pretty good; not badto be worth (doing)

可以 (phiên âm pinyin: kě yǐ, kě yi) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có thể". 可以 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 不会的事情,用心去学, 是可以学会的。 (những cái không biết, cố gắng học thì có thể học được。)

Câu ví dụ

不会的事情,用心去学, 是可以学会的。

những cái không biết, cố gắng học thì có thể học được。

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

可以 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

可以 có nghĩa là "có thể", thuộc loại động từ, tính từ.

可以 đọc như thế nào?

可以 phiên âm pinyin là "kě yǐ, kě yi".

可以 thuộc HSK mấy?

可以 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 可以 như thế nào?

Ví dụ: 不会的事情,用心去学, 是可以学会的。 — nghĩa là "những cái không biết, cố gắng học thì có thể học được。".

Gặp lại 可以 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng