可观可觀 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ
可观 nghĩa là đáng xem
- Pinyin
- kě guān
- Tiếng Anh
- sizable, impressive; considerableworth seeing
可观 (phiên âm pinyin: kě guān) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đáng xem". Dạng phồn thể viết là 可觀. 可观 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 三万元这个数目也就很可观了。 (ba vạn đồng, con số này khá lớn.)
Câu ví dụ
三万元这个数目也就很可观了。
Phân tích từng chữ
可—
观—
Câu hỏi thường gặp
可观 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
可观 có nghĩa là "đáng xem", thuộc loại tính từ vị ngữ.
可观 đọc như thế nào?
可观 phiên âm pinyin là "kě guān".
可观 thuộc HSK mấy?
可观 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 可观 như thế nào?
Ví dụ: 三万元这个数目也就很可观了。 — nghĩa là "ba vạn đồng, con số này khá lớn.".
Gặp lại 可观 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng