叼
叼 (phiên âm pinyin: diāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngậm, tha". Âm Hán-Việt của 叼 là "điêu". 叼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 黄鼠狼叼走了小鸡。 (con chồn sóc tha mất con gà con.)
Câu ví dụ
黄鼠狼叼走了小鸡。
Câu hỏi thường gặp
叼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
叼 có nghĩa là "ngậm, tha", thuộc loại động từ.
叼 đọc như thế nào?
叼 phiên âm pinyin là "diāo", âm Hán-Việt là "điêu".
叼 thuộc HSK mấy?
叼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 叼 như thế nào?
Ví dụ: 黄鼠狼叼走了小鸡。 — nghĩa là "con chồn sóc tha mất con gà con.".
Gặp lại 叼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng