各
HSK 4trạng từ, tính từ
各 nghĩa là mỗi, các
- Pinyin
- gè
- Hán-Việt
- các
- Tiếng Anh
- each; every; differentseparately; differently; individually
各 (phiên âm pinyin: gè) là trạng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mỗi, các". Âm Hán-Việt của 各 là "các". 各 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 三种办法各有优点和缺点。 (ba phương pháp này mỗi cái đều có ưu điểm và khuyết điểm.)
Câu ví dụ
三种办法各有优点和缺点。
Câu hỏi thường gặp
各 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
各 có nghĩa là "mỗi, các", thuộc loại trạng từ, tính từ.
各 đọc như thế nào?
各 phiên âm pinyin là "gè", âm Hán-Việt là "các".
各 thuộc HSK mấy?
各 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 各 như thế nào?
Ví dụ: 三种办法各有优点和缺点。 — nghĩa là "ba phương pháp này mỗi cái đều có ưu điểm và khuyết điểm.".
Gặp lại 各 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng