各自
各自 (phiên âm pinyin: gè zì) là trạng từ, đại từ chỉ định trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mỗi người". 各自 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 工作中出了问题,不能只责怪对方,各自要多做自我批评。 (trong công việc nẩy sinh vấn đề, không nên chỉ trách đối phương, riêng phần mình cũng nên tự phê bình.)
Câu ví dụ
工作中出了问题,不能只责怪对方,各自要多做自我批评。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
各自 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
各自 có nghĩa là "mỗi người", thuộc loại trạng từ, đại từ chỉ định.
各自 đọc như thế nào?
各自 phiên âm pinyin là "gè zì".
各自 thuộc HSK mấy?
各自 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 各自 như thế nào?
Ví dụ: 工作中出了问题,不能只责怪对方,各自要多做自我批评。 — nghĩa là "trong công việc nẩy sinh vấn đề, không nên chỉ trách đối phương, riêng phần mình cũng nên tự phê bình.".
Gặp lại 各自 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng