吊
HSK 6động từ
吊 nghĩa là treo
- Pinyin
- diào
- Hán-Việt
- điếu
- Tiếng Anh
- to hang; to lift up or let down with a rope/etc; to mourn; to put in a fur lining; to revoke; withdraw; (measure word for strings of 1,000 cash)
吊 (phiên âm pinyin: diào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "treo". Âm Hán-Việt của 吊 là "điếu". 吊 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 门前吊着两盏红灯。 (trước cửa treo hai ngọn đèn đỏ.)
Câu ví dụ
门前吊着两盏红灯。
Câu hỏi thường gặp
吊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
吊 có nghĩa là "treo", thuộc loại động từ.
吊 đọc như thế nào?
吊 phiên âm pinyin là "diào", âm Hán-Việt là "điếu".
吊 thuộc HSK mấy?
吊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 吊 như thế nào?
Ví dụ: 门前吊着两盏红灯。 — nghĩa là "trước cửa treo hai ngọn đèn đỏ.".
Gặp lại 吊 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng