向
HSK 3giới từ
向 nghĩa là đến, tới
- Pinyin
- xiàng
- Hán-Việt
- hướng
- Tiếng Anh
- from; in the direction of; towards(inward action)to face; to turn towardto side with; be partial to
向 (phiên âm pinyin: xiàng) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đến, tới". Âm Hán-Việt của 向 là "hướng". 向 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 从胜利走向胜利。 (đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác.)
Câu ví dụ
从胜利走向胜利。
Câu hỏi thường gặp
向 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
向 có nghĩa là "đến, tới", thuộc loại giới từ.
向 đọc như thế nào?
向 phiên âm pinyin là "xiàng", âm Hán-Việt là "hướng".
向 thuộc HSK mấy?
向 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 向 như thế nào?
Ví dụ: 从胜利走向胜利。 — nghĩa là "đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác.".
Gặp lại 向 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng