向导嚮導 (phồn thể)
向导 (phiên âm pinyin: xiàng dǎo) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hướng dẫn". Dạng phồn thể viết là 嚮導. 向导 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 革命党是群众的向导。 (người dẫn đường của nhân dân là Đảng Cách Mạng.)
Câu ví dụ
革命党是群众的向导。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
向导 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
向导 có nghĩa là "hướng dẫn".
向导 đọc như thế nào?
向导 phiên âm pinyin là "xiàng dǎo".
向导 thuộc HSK mấy?
向导 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 向导 như thế nào?
Ví dụ: 革命党是群众的向导。 — nghĩa là "người dẫn đường của nhân dân là Đảng Cách Mạng.".
Gặp lại 向导 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng