向来向來 (phồn thể)
向来 (phiên âm pinyin: xiàng lái) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "luôn luôn". Dạng phồn thể viết là 向來. 向来 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他做事向来认真。 (anh ấy làm việc luôn chăm chỉ cẩn thận.)
Câu ví dụ
他做事向来认真。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
向来 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
向来 có nghĩa là "luôn luôn", thuộc loại trạng từ.
向来 đọc như thế nào?
向来 phiên âm pinyin là "xiàng lái".
向来 thuộc HSK mấy?
向来 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 向来 như thế nào?
Ví dụ: 他做事向来认真。 — nghĩa là "anh ấy làm việc luôn chăm chỉ cẩn thận.".
Gặp lại 向来 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng