向往嚮往 (phồn thể)
HSK 6động từ

向往 nghĩa là hướng về

Pinyin
xiàng wǎng
Tiếng Anh
to yearn for; to look forward to

向往 (phiên âm pinyin: xiàng wǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hướng về". Dạng phồn thể viết là 嚮往. 向往 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 向往着美好前景。 (luôn hướng về tương lai tốt đẹp.)

Câu ví dụ

向往着美好前景。

luôn hướng về tương lai tốt đẹp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

向往 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

向往 có nghĩa là "hướng về", thuộc loại động từ.

向往 đọc như thế nào?

向往 phiên âm pinyin là "xiàng wǎng".

向往 thuộc HSK mấy?

向往 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 向往 như thế nào?

Ví dụ: 向往着美好前景。 — nghĩa là "luôn hướng về tương lai tốt đẹp.".

Gặp lại 向往 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng