导向導向 (phồn thể)
导向 nghĩa là hướng dẫn
- Pinyin
- dǎo xiàng
- Tiếng Anh
- orientation; guidancedirect the course of sth.; guide
导向 (phiên âm pinyin: dǎo xiàng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hướng dẫn". Dạng phồn thể viết là 導向. 导向 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 宣传工作对社会潮流的导向极为重要。 (công tác tuyên truyền là hướng trào lưu của xã hội vào những việc quan trọng.)
Câu ví dụ
宣传工作对社会潮流的导向极为重要。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
导向 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
导向 có nghĩa là "hướng dẫn".
导向 đọc như thế nào?
导向 phiên âm pinyin là "dǎo xiàng".
导向 thuộc HSK mấy?
导向 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 导向 như thế nào?
Ví dụ: 宣传工作对社会潮流的导向极为重要。 — nghĩa là "công tác tuyên truyền là hướng trào lưu của xã hội vào những việc quan trọng.".
Gặp lại 导向 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng