方向 (phiên âm pinyin: fāng xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phương hướng". 方向 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 军队朝渡口的方向行进。 (quân đội tiến về phía bến đò.)
Giải nghĩa
Chỉ phương hướng hoặc lối đi.
Câu ví dụ
军队朝渡口的方向行进。
Cách dùng chi tiết
方向 chỉ phương hướng, lối đi. Người bản ngữ dùng từ này khi hỏi đường, chỉ đường hoặc nói về việc xác định vị trí. Nó thường đi kèm với các động từ như '知道' (biết), '确定' (xác định), '改变' (thay đổi). Hãy nhớ phân biệt với '方向盘' (vô lăng) nhé.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
方向 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
方向 có nghĩa là "phương hướng", thuộc loại danh từ. Chỉ phương hướng hoặc lối đi.
方向 đọc như thế nào?
方向 phiên âm pinyin là "fāng xiàng".
方向 thuộc HSK mấy?
方向 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 方向 như thế nào?
Ví dụ: 军队朝渡口的方向行进。 — nghĩa là "quân đội tiến về phía bến đò.".
Gặp lại 方向 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng