意向
HSK 6danh từ

意向 nghĩa là mục đích, ý đồ

Pinyin
yì xiàng
Tiếng Anh
intention; purpose; inclination

意向 (phiên âm pinyin: yì xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mục đích, ý đồ". 意向 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 该厂有扩大生产规模的意向。 (nhà máy này có ý đồ mở rộng qui mô sản xuất.)

Câu ví dụ

该厂有扩大生产规模的意向。

nhà máy này có ý đồ mở rộng qui mô sản xuất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

意向 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

意向 có nghĩa là "mục đích, ý đồ", thuộc loại danh từ.

意向 đọc như thế nào?

意向 phiên âm pinyin là "yì xiàng".

意向 thuộc HSK mấy?

意向 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 意向 như thế nào?

Ví dụ: 该厂有扩大生产规模的意向。 — nghĩa là "nhà máy này có ý đồ mở rộng qui mô sản xuất.".

Gặp lại 意向 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng