吝啬吝嗇 (phồn thể)
吝啬 (phiên âm pinyin: lìn sè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bủn xỉn". Dạng phồn thể viết là 吝嗇. 吝啬 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大方些,别那么吝啬。 (rộng rãi một tý đi, đừng có bủn xỉn như vậy.)
Câu ví dụ
大方些,别那么吝啬。
Phân tích từng chữ
吝—
啬—
Câu hỏi thường gặp
吝啬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
吝啬 có nghĩa là "bủn xỉn", thuộc loại tính từ.
吝啬 đọc như thế nào?
吝啬 phiên âm pinyin là "lìn sè".
吝啬 thuộc HSK mấy?
吝啬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 吝啬 như thế nào?
Ví dụ: 大方些,别那么吝啬。 — nghĩa là "rộng rãi một tý đi, đừng có bủn xỉn như vậy.".
Gặp lại 吝啬 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng